SettemilaLingue言語学習者のための無料文法ガイド
言語/文法概念/状態動詞(形容詞)

状態動詞(形容詞)

3言語

状態動詞(形容詞). 3言語.

ベトナム語Tính Từ
A1Tính từ có thể đứng như vị ngữ: ngon, đẹp, mệt; trong cụm danh từ thường đứng sau danh từ.
マオリ語Kupu Āhua
A1
ハワイ語ʻŌlelo Pili
A1

これらの文法ガイドは無料でご利用いただけます。

ホーム
ホーム言語文法ガイドチームプライバシー運営者情報

© 2026 Settemila Lingue