言語/文法概念/好み、欲求、必要好み、欲求、必要3言語好み、欲求、必要. 3言語.タイ語ชอบ อยาก ต้องการA1การบอกความชอบ ความต้องการ และความจำเป็นด้วย ชอบ อยาก ต้องการ และ เกลียด.ベトナム語Thích, Muốn, CầnA1Cách nói sở thích, mong muốn và nhu cầu với thích, muốn, cần, ghét trước động từ hoặc danh từ.インドネシア語Suka, Mau, dan PerluA1Mengungkapkan suka, mau/ingin, perlu/butuh, dan benci, langsung diikuti kata kerja atau nomina.