言語/文法概念/改まった受動態と非人称改まった受動態と非人称3言語改まった受動態と非人称. 3言語.タイ語กรรมวาจกทางการC1กรรมวาจกและประโยคไร้ผู้กระทำในภาษาเขียน เช่น เป็นที่เชื่อกันว่า จะเห็นได้ว่า และ ถือว่า.ベトナム語Câu Bị Động Trang TrọngC1Bị động và cấu trúc vô nhân xưng trang trọng như người ta cho rằng, có thể thấy rằng.インドネシア語Pasif Formal dan ImpersonalC1Pasif formal dan impersonal tanpa pelaku jelas, seperti dapat dikatakan, perlu diketahui, dan telah disetujui.